Tăng Sâm

Học thuật
Thân thiện
Tăng Sâm

Tăng Sâm đang ngồi đọc sách trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Trung Quốc: Tăng Sâm một trong những học trò xuất sắc nổi tiếng nhất của Khổng Tử, được tôn xưng một bậc đại hiền.
    • Biểu tượng của lòng hiếu thảo đức hạnh: Trong văn hóa truyền thống, tên tuổi của Tăng Sâm thường gắn liền với gương hiếu thảo mẫu mực phẩm chất đạo đức cao quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tăng Sâm được Khổng Tử khen ngợi về đức hạnh. (Tăng Sâm được Khổng Tử khen ngợi về đức hạnh.)
    • Câu chuyện "Tăng Sâm giết lợn" bài học về giữ chữ tín với con trẻ. (Câu chuyện "Tăng Sâm giết lợn" bài học về giữ chữ tín với con trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiền như Tăng Sâm": Thành ngữ dùng để von, ca ngợi một người đức hạnh, hiền lành mẫu mực.
    • Ông ấy sống rất mực thước, dân làng thường bảo "hiền như Tăng Sâm". (Ông ấy sống rất mực thước, dân làng thường bảo "hiền như Tăng Sâm".)
Biến thể từ gần giống
  • Tăng Tử: Một danh xưng khác để chỉ Tăng Sâm, với "Tử" cách tôn xưng các bậc hiền triết.
    • Sách "Đại Học" được cho do Tăng Tử soạn. (Sách "Đại Học" được cho do Tăng Tử soạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậc hiền nhân: Người đức hạnh trí tuệ cao.
  • Bậc đại hiền: Bậc hiền triết vĩ đại (cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn cảnh tôn xưng).
Thành ngữ liên quan
  • "Tăng Sâm giết lợn": Thành ngữ chỉ việc giữ lời hứa một cách nghiêm túc, đó chỉ lời nói với trẻ con.
    • Anh đã hứa phải làm, đừng để tôi nhắc đến chuyện "Tăng Sâm giết lợn". (Anh đã hứa phải làm, đừng để tôi nhắc đến chuyện "Tăng Sâm giết lợn".)
Tăng Sâm

Tăng Sâm đang ngồi đọc sách trong vườn.

  1. Học trò Khổng Tử, một bậc đại hiền